as a formality

as a formality

The committee approved the budget as a formality.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) - Một cách hình thức, chỉ để làm thủ tục: "as a formality" diễn tả hành động được thực hiện chỉ yêu cầu của quy tắc, tập quán hoặc thủ tục, chứ không sự quan tâm hay chú ý thực sự đến nội dung hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • (Họ bắt tay nhau một cách hình thức, mặc dù rõ ràng họ không ưa nhau.)
  • (Buổi phỏng vấn được tiến hành chỉ để làm thủ tục; công việc đã được hứa cho người khác từ trước.)
  • (Anh ấy tài liệu một cách hình thức, không đọc kỹ nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a mere formality": chỉ một thủ tục đơn thuần, nhấn mạnh tính chất không quan trọng.
    • The approval process is as a mere formality; the decision has already been made. (Quy trình phê duyệt chỉ một thủ tục đơn thuần; quyết định đã được đưa ra từ trước.)
  • "as a formality only": chỉ mục đích hình thức, không ý nghĩa thực tế.
    • The vote was taken as a formality only, as the outcome was already certain. (Cuộc bỏ phiếu được tiến hành chỉ mục đích hình thức, kết quả đã chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Formality (danh từ): thủ tục, nghi thức, tính hình thức.
    • The meeting was just a formality. (Cuộc họp chỉ một thủ tục.)
  • Formal (tính từ): trang trọng, chính thức.
    • He wore a formal suit to the ceremony. (Anh ấy mặc bộ vest trang trọng đến buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pro forma (tính từ/trạng từ): chỉ để làm thủ tục, hình thức.
    • He answered my letter pro forma. (Anh ấy trả lời thư tôi một cách hình thức.)
  • Perfunctorily (trạng từ): một cách hời hợt, chiếu lệ, không tâm huyết.
    • She kissed his cheek perfunctorily. ( ấy hôn anh ấy một cách hời hợt.)
  • For the sake of form: hình thức.
    • They asked for my opinion for the sake of form, but ignored it. (Họ hỏi ý kiến tôi hình thức, nhưng bỏ qua .)
Thành ngữ liên quan
  • Go through the motions: làm một việc đó một cách chiếu lệ, không hứng thú hoặc niềm tin.
    • He went through the motions of checking the equipment as a formality. (Anh ấy làm qua loa việc kiểm tra thiết bị một cách hình thức.)
  • Just for show: chỉ để phô trương, không giá trị thực.
    • The security check was just for show, as a formality. (Việc kiểm tra an ninh chỉ để phô trương, như một thủ tục.)